complicated
complicated (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ) Phức tạp, không đơn giản; có nhiều phần, nhiều bước hoặc khó hiểu, cần thời gian và công sức để hiểu hoặc giải quyết.
(tính từ) Phức tạp, không đơn giản; có nhiều phần, nhiều bước hoặc khó hiểu, cần thời gian và công sức để hiểu hoặc giải quyết.
Complicated, complicated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phức tạp; khó hiểu hoặc rắc rối vì có nhiều phần, bước hoặc chi tiết liên quan.
Phức tạp; khó hiểu hoặc rắc rối vì có nhiều phần, bước hoặc chi tiết liên quan.
Difficult or convoluted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (sinh học) được gấp dọc theo trục dọc, tức là các phần (ví dụ cánh) được xếp/gập theo hướng dài của cơ thể hoặc theo chiều dọc.
(sinh học) được gấp dọc theo trục dọc, tức là các phần (ví dụ cánh) được xếp/gập theo hướng dài của cơ thể hoặc theo chiều dọc.
(biology) Folded longitudinally (as in the wings of certain insects).
Dạng tính từ của complicated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
complicated phức tạp | more complicated phức tạp hơn | most complicated phức tạp nhất |
Kết hợp từ của complicated (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất phức tạp immensely complicated | Các vấn đề xã hội có thể rất phức tạp, như nghèo đói và giáo dục. Social issues can be immensely complicated, like poverty and education. |
rất phức tạp very complicated | Các vấn đề xã hội năm 2023 rất phức tạp đối với nhiều người. The social issues in 2023 are very complicated for many people. |
rất phức tạp enormously complicated | Vấn đề xã hội của nghèo đói rất phức tạp đối với nhiều cộng đồng. The social issue of poverty is enormously complicated for many communities. |
đặc biệt phức tạp particularly complicated | Vấn đề xã hội về nghèo đói đặc biệt phức tạp ở khu vực đô thị. The social issue of poverty is particularly complicated in urban areas. |
phức tạp không cần thiết unnecessarily complicated | Mạng xã hội có thể trở nên phức tạp không cần thiết cho nhiều người lớn tuổi. Social media can be unnecessarily complicated for many older users. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complicated" trong tiếng Anh có nghĩa là phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết. Từ này thường được sử dụng để miêu tả các tình huống, khái niệm hoặc cấu trúc có nhiều yếu tố liên quan và không dễ dàng để phân tích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "complicated" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể ưu tiên lựa chọn từ "complex" để diễn đạt ý nghĩa tương tự, mặc dù "complex" có thể nhấn mạnh đến tính chất cấu trúc hơn.