Bản dịch của từ Complicated trong tiếng Việt
Complicated

Complicated(Adjective)
(tính từ) Phức tạp, không đơn giản; có nhiều phần, nhiều bước hoặc khó hiểu, cần thời gian và công sức để hiểu hoặc giải quyết.
Complicated, complicated.
复杂的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phức tạp; khó hiểu hoặc rắc rối vì có nhiều phần, bước hoặc chi tiết liên quan.
Difficult or convoluted.
复杂的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(sinh học) được gấp dọc theo trục dọc, tức là các phần (ví dụ cánh) được xếp/gập theo hướng dài của cơ thể hoặc theo chiều dọc.
(biology) Folded longitudinally (as in the wings of certain insects).
生物的纵向折叠
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Complicated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Complicated Phức tạp | More complicated Phức tạp hơn | Most complicated Phức tạp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "complicated" trong tiếng Anh có nghĩa là phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết. Từ này thường được sử dụng để miêu tả các tình huống, khái niệm hoặc cấu trúc có nhiều yếu tố liên quan và không dễ dàng để phân tích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "complicated" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể ưu tiên lựa chọn từ "complex" để diễn đạt ý nghĩa tương tự, mặc dù "complex" có thể nhấn mạnh đến tính chất cấu trúc hơn.
Từ "complicated" có nguồn gốc từ động từ La-tinh "complicare", có nghĩa là "gấp lại" hoặc "bện lại". Trong lịch sử, từ này được hình thành từ hai thành phần: "com-" (cùng nhau) và "plicare" (gấp lại). Sự chuyển nghĩa sang "phức tạp" diễn ra khi ý nghĩa của từ mở rộng từ hành động vật lý đến các cấu trúc hoặc vấn đề mang tính chất rối rắm. Hiện nay, "complicated" được sử dụng để chỉ những tình huống, vấn đề hoặc lý thuyết có nhiều yếu tố tương tác, tạo nên sự khó hiểu hoặc khó xử lý.
Từ "complicated" thường xuất hiện ở mức độ vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi người học thường miêu tả các khái niệm biển đổi hoặc mối quan hệ phức tạp. Trong văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống, vấn đề hoặc hệ thống khó hiểu, như trong lĩnh vực giáo dục, tâm lý học hoặc công nghệ thông tin. Việc sử dụng từ này thể hiện khả năng phân tích và đánh giá tình huống sâu sắc của người sử dụng.
Họ từ
Từ "complicated" trong tiếng Anh có nghĩa là phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết. Từ này thường được sử dụng để miêu tả các tình huống, khái niệm hoặc cấu trúc có nhiều yếu tố liên quan và không dễ dàng để phân tích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "complicated" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể ưu tiên lựa chọn từ "complex" để diễn đạt ý nghĩa tương tự, mặc dù "complex" có thể nhấn mạnh đến tính chất cấu trúc hơn.
Từ "complicated" có nguồn gốc từ động từ La-tinh "complicare", có nghĩa là "gấp lại" hoặc "bện lại". Trong lịch sử, từ này được hình thành từ hai thành phần: "com-" (cùng nhau) và "plicare" (gấp lại). Sự chuyển nghĩa sang "phức tạp" diễn ra khi ý nghĩa của từ mở rộng từ hành động vật lý đến các cấu trúc hoặc vấn đề mang tính chất rối rắm. Hiện nay, "complicated" được sử dụng để chỉ những tình huống, vấn đề hoặc lý thuyết có nhiều yếu tố tương tác, tạo nên sự khó hiểu hoặc khó xử lý.
Từ "complicated" thường xuất hiện ở mức độ vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi người học thường miêu tả các khái niệm biển đổi hoặc mối quan hệ phức tạp. Trong văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống, vấn đề hoặc hệ thống khó hiểu, như trong lĩnh vực giáo dục, tâm lý học hoặc công nghệ thông tin. Việc sử dụng từ này thể hiện khả năng phân tích và đánh giá tình huống sâu sắc của người sử dụng.
