Anh - Việt

Bản dịch của từ Complicated trong tiếng Việt

complicated

Adjective

complicated (Adjective)

/ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/
/ˈkɑːm.plə.keɪ.t̬ɪd/
AI

Nghĩa 01 · (tính từ) Phức tạp, không đơn giản; có nhiều phần, nhiều bước hoặc khó hiểu, cần thời gian và công sức để hiểu hoặc giải quyết.

(tính từ) Phức tạp, không đơn giản; có nhiều phần, nhiều bước hoặc khó hiểu, cần thời gian và công sức để hiểu hoặc giải quyết.

Complicated, complicated.

Ví dụ
Vấn đề xã hội quá phức tạp để giải quyết nhanh chóng.The social issue was too complicated to solve quickly.
Mối quan hệ của cô với anh ta trở nên phức tạp hơn theo thời gian.Her relationship with him became more complicated over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phức tạp; khó hiểu hoặc rắc rối vì có nhiều phần, bước hoặc chi tiết liên quan.

Phức tạp; khó hiểu hoặc rắc rối vì có nhiều phần, bước hoặc chi tiết liên quan.

Difficult or convoluted.

Ví dụ
Vấn đề xã hội rất phức tạp để giải quyết.The social issue was complicated to resolve.
Mối quan hệ của cô với anh ta trở nên phức tạp hơn theo thời gian.Her relationship with him became more complicated over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (sinh học) được gấp dọc theo trục dọc, tức là các phần (ví dụ cánh) được xếp/gập theo hướng dài của cơ thể hoặc theo chiều dọc.

(sinh học) được gấp dọc theo trục dọc, tức là các phần (ví dụ cánh) được xếp/gập theo hướng dài của cơ thể hoặc theo chiều dọc.

(biology) Folded longitudinally (as in the wings of certain insects).

Ví dụ
Bậc thang xã hội trong tổ kiến phức tạp.The social hierarchy in the ant colony is complicated.
Hiểu biết về dấu hiệu xã hội có thể phức tạp đối với một số cá nhân.Understanding social cues can be complicated for some individuals.

Dạng tính từ của complicated (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

complicated

phức tạp

more complicated

phức tạp hơn

most complicated

phức tạp nhất

Kết hợp từ của complicated (Adjective)

ADVERB + complicatedVERB + complicated
Kết hợp từ của complicated
Collocation
Ví dụ

rất phức tạp

immensely complicated

Các vấn đề xã hội có thể rất phức tạp, như nghèo đói và giáo dục.

Social issues can be immensely complicated, like poverty and education.

rất phức tạp

very complicated

Các vấn đề xã hội năm 2023 rất phức tạp đối với nhiều người.

The social issues in 2023 are very complicated for many people.

rất phức tạp

enormously complicated

Vấn đề xã hội của nghèo đói rất phức tạp đối với nhiều cộng đồng.

The social issue of poverty is enormously complicated for many communities.

đặc biệt phức tạp

particularly complicated

Vấn đề xã hội về nghèo đói đặc biệt phức tạp ở khu vực đô thị.

The social issue of poverty is particularly complicated in urban areas.

phức tạp không cần thiết

unnecessarily complicated

Mạng xã hội có thể trở nên phức tạp không cần thiết cho nhiều người lớn tuổi.

Social media can be unnecessarily complicated for many older users.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh