Bản dịch của từ Longitudinally trong tiếng Việt
Longitudinally

Longitudinally (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo chiều dài; theo hướng dọc (nghĩa là theo phương dọc, chạy dọc theo chiều dài của vật chứ không ngang qua).
Lengthwise rather than crosswise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "longitudinally" là một trạng từ mô tả một phương pháp hoặc hướng đi thẳng theo chiều dài, thường được sử dụng trong các nghiên cứu hoặc phân tích mang tính chiều dọc. Trong ngữ cảnh nghiên cứu định lượng, từ này thường chỉ việc thu thập dữ liệu qua một khoảng thời gian dài để đánh giá sự thay đổi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và Mỹ về cách phát âm hoặc cách viết từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Mỹ khi đề cập đến các nghiên cứu lâm sàng.
Họ từ
Từ "longitudinally" là một trạng từ mô tả một phương pháp hoặc hướng đi thẳng theo chiều dài, thường được sử dụng trong các nghiên cứu hoặc phân tích mang tính chiều dọc. Trong ngữ cảnh nghiên cứu định lượng, từ này thường chỉ việc thu thập dữ liệu qua một khoảng thời gian dài để đánh giá sự thay đổi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và Mỹ về cách phát âm hoặc cách viết từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Mỹ khi đề cập đến các nghiên cứu lâm sàng.
