Bản dịch của từ Complicating trong tiếng Việt

Complicating

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complicating(Verb)

kˈɑmpləkeɪtɪŋ
kˈɑmpləkeɪtɪŋ
01

Làm (cái gì) trở nên khó khăn hoặc khó hiểu hơn.

Making something more difficult or confusing.

Ví dụ

Dạng động từ của Complicating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Complicate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Complicated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Complicated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Complicates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Complicating

Complicating(Idiom)

ˈkɑm.pləˌkeɪ.tɪŋ
ˈkɑm.pləˌkeɪ.tɪŋ
01

Vấn đề phức tạp.

Complicating matters.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ