Bản dịch của từ Complicating trong tiếng Việt

Complicating

VerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complicating (Verb)

kˈɑmpləkeɪtɪŋ
kˈɑmpləkeɪtɪŋ
01

Làm (cái gì) trở nên khó khăn hoặc khó hiểu hơn.

Making something more difficult or confusing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Complicating (Idiom)

ˈkɑm.pləˌkeɪ.tɪŋ
ˈkɑm.pləˌkeɪ.tɪŋ
01

Gây ra tình huống trở nên rắc rối hơn hoặc làm cho vấn đề khó giải quyết hơn.

Complicating matters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ