Bản dịch của từ Complicating trong tiếng Việt
Complicating

Complicating(Verb)
Dạng động từ của Complicating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Complicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Complicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Complicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Complicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Complicating |
Complicating(Idiom)
Vấn đề phức tạp.
Complicating matters.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Complicating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "complicate", có nghĩa là làm cho một vấn đề trở nên phức tạp hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học, y học và cả trong ngữ cảnh xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể nào trong việc viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và phong cách giao tiếp.
Từ "complicating" có nguồn gốc từ tiếng Latin "complicare", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng nhau" và "plicare" có nghĩa là "gập lại" hay "bện lại". Nghĩa ban đầu phản ánh quá trình kết hợp các yếu tố lại với nhau, dẫn đến sự phức tạp tăng lên. Qua thời gian, từ này được sử dụng để chỉ hành động làm cho một tình huống hoặc vấn đề trở nên rắc rối hơn, tương ứng với cách hiểu hiện đại về sự phức tạp và những khó khăn trong giải quyết vấn đề.
Từ "complicating" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi người học thường thảo luận về các vấn đề phức tạp trong xã hội. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả các tình huống khó khăn hoặc cản trở, chẳng hạn như trong nghiên cứu, y tế, hoặc khi phân tích các vấn đề kinh tế. Việc sử dụng từ này thể hiện khả năng diễn đạt và miêu tả tính chất phức tạp của vấn đề.
Họ từ
"Complicating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "complicate", có nghĩa là làm cho một vấn đề trở nên phức tạp hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học, y học và cả trong ngữ cảnh xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể nào trong việc viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và phong cách giao tiếp.
Từ "complicating" có nguồn gốc từ tiếng Latin "complicare", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng nhau" và "plicare" có nghĩa là "gập lại" hay "bện lại". Nghĩa ban đầu phản ánh quá trình kết hợp các yếu tố lại với nhau, dẫn đến sự phức tạp tăng lên. Qua thời gian, từ này được sử dụng để chỉ hành động làm cho một tình huống hoặc vấn đề trở nên rắc rối hơn, tương ứng với cách hiểu hiện đại về sự phức tạp và những khó khăn trong giải quyết vấn đề.
Từ "complicating" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi người học thường thảo luận về các vấn đề phức tạp trong xã hội. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả các tình huống khó khăn hoặc cản trở, chẳng hạn như trong nghiên cứu, y tế, hoặc khi phân tích các vấn đề kinh tế. Việc sử dụng từ này thể hiện khả năng diễn đạt và miêu tả tính chất phức tạp của vấn đề.
