complicating
complicating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của complicating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | complicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | complicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | complicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | complicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | complicating |
complicating (Idiom)
Nghĩa 01 · Gây ra tình huống trở nên rắc rối hơn hoặc làm cho vấn đề khó giải quyết hơn.
Gây ra tình huống trở nên rắc rối hơn hoặc làm cho vấn đề khó giải quyết hơn.
complicating matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Complicating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "complicate", có nghĩa là làm cho một vấn đề trở nên phức tạp hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học, y học và cả trong ngữ cảnh xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể nào trong việc viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và phong cách giao tiếp.