Bản dịch của từ Complimentary zone trong tiếng Việt

Complimentary zone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complimentary zone(Phrase)

kˌɒmplɪmˈɛntəri zˈəʊn
ˌkɑmpɫəˈmɛntɝi ˈzoʊn
01

Một khu vực hoặc phần nào đó cung cấp quyền truy cập hoặc tính năng miễn phí.

A region or section that provides complimentary access or features

Ví dụ
02

Một khu vực cung cấp các tiện ích hoặc lợi ích miễn phí cho khách hoặc khách hàng.

An area that offers free amenities or benefits to guests or clients

Ví dụ
03

Một khu vực được chỉ định nơi cung cấp các dịch vụ hoặc món đồ miễn phí.

A designated area where complimentary services or items are provided

Ví dụ