Bản dịch của từ Comportment trong tiếng Việt

Comportment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comportment(Noun)

kəmpˈɔɹtmnt
kəmpˈoʊɹtmnt
01

Cách một người cư xử, thái độ và hành vi của họ khi đối diện với người khác hoặc trong các tình huống xã hội.

The manner in which one behaves or conducts oneself.

行为举止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách cư xử, thái độ hoặc dáng vẻ khi một người đứng, đi, ngồi và giao tiếp với người khác; bao gồm phong thái, tác phong bên ngoài.

Deportment bearing.

举止,态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ