Bản dịch của từ Compressor trong tiếng Việt
Compressor

Compressor (Noun)
Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để nén, ép lại không khí, khí gas hoặc vật chất khác để giảm thể tích hoặc tăng áp suất.
An instrument or device for compressing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "compressor" xuất phát từ tiếng Latinh "comprimere", có nghĩa là nén lại. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó chỉ thiết bị dùng để nén khí hoặc chất lỏng, tăng áp suất và giảm thể tích. Trong tiếng Anh, "compressor" có cùng cách viết và nghĩa trong cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ ở âm cuối. Trong kỹ thuật và công nghiệp, từ này thường được sử dụng để diễn tả các thiết bị trong hệ thống điều hòa không khí, máy nén khí và các ứng dụng khác liên quan đến khí nén.
Họ từ
Từ "compressor" xuất phát từ tiếng Latinh "comprimere", có nghĩa là nén lại. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó chỉ thiết bị dùng để nén khí hoặc chất lỏng, tăng áp suất và giảm thể tích. Trong tiếng Anh, "compressor" có cùng cách viết và nghĩa trong cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ ở âm cuối. Trong kỹ thuật và công nghiệp, từ này thường được sử dụng để diễn tả các thiết bị trong hệ thống điều hòa không khí, máy nén khí và các ứng dụng khác liên quan đến khí nén.
