compute
compute (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compute (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | computed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | computed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | computes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | computing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compute" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "computare", nghĩa là tính toán hoặc ước lượng. Trong tiếng Anh, "compute" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và toán học, chỉ hành động thực hiện các phép toán hoặc xử lý dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "compute" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể ưa chuộng các thuật ngữ như "calculate" hơn "compute".