Bản dịch của từ Compute trong tiếng Việt

Compute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compute (Verb)

kəmpjˈut
kəmpjˈut
01

Tính toán hoặc ước lượng một con số, một khoản tiền hoặc giá trị bằng cách dùng phép tính hoặc suy luận.

Reckon or calculate (a figure or amount)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ