Bản dịch của từ Computer game trong tiếng Việt

Computer game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Computer game(Noun)

kəmpˈʌtʃɚdʒˌeɪm
kəmpˈʌtʃɚdʒˌeɪm
01

Trò chơi điện tử được chơi trên máy tính (thường là máy tính cá nhân), khác với trò chơi trên máy chơi game chuyên dụng.

An electronic game, especially a game played using a general-purpose computer (as opposed to a game console).

计算机游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Computer game (Noun)

SingularPlural

Computer game

Computer games

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh