Bản dịch của từ Computer network trong tiếng Việt

Computer network

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Computer network (Noun)

kəmpjˈutɚ nˈɛtwɝˌk
kəmpjˈutɚ nˈɛtwɝˌk
01

Một hệ thống các máy tính được kết nối với nhau chia sẻ tài nguyên và thông tin.

A system of interconnected computers sharing resources and information.

Ví dụ

Many people use a computer network for social media communication.

Nhiều người sử dụng mạng máy tính để giao tiếp trên mạng xã hội.

A computer network does not guarantee privacy in social interactions.

Mạng máy tính không đảm bảo sự riêng tư trong các tương tác xã hội.

Is a computer network essential for modern social connections?

Mạng máy tính có cần thiết cho các kết nối xã hội hiện đại không?

Computer network (Idiom)

kəmˈpju.tɚ.nɪˌtwɚk
kəmˈpju.tɚ.nɪˌtwɚk
01

Một nhóm các máy tính được kết nối với nhau chia sẻ tài nguyên và thông tin.

A group of interconnected computers sharing resources and information.

Ví dụ

My computer network connects friends through social media platforms like Facebook.

Mạng máy tính của tôi kết nối bạn bè qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook.

Many people do not understand how a computer network works.

Nhiều người không hiểu cách hoạt động của mạng máy tính.

Does your computer network include online communities for social interaction?

Mạng máy tính của bạn có bao gồm các cộng đồng trực tuyến để tương tác xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/computer network/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Computer network

Không có idiom phù hợp