Bản dịch của từ Computer network trong tiếng Việt
Computer network

Computer network (Noun)
Một hệ thống các máy tính được kết nối với nhau chia sẻ tài nguyên và thông tin.
A system of interconnected computers sharing resources and information.
Many people use a computer network for social media communication.
Nhiều người sử dụng mạng máy tính để giao tiếp trên mạng xã hội.
A computer network does not guarantee privacy in social interactions.
Mạng máy tính không đảm bảo sự riêng tư trong các tương tác xã hội.
Is a computer network essential for modern social connections?
Mạng máy tính có cần thiết cho các kết nối xã hội hiện đại không?
Computer network (Idiom)
Một nhóm các máy tính được kết nối với nhau chia sẻ tài nguyên và thông tin.
A group of interconnected computers sharing resources and information.
My computer network connects friends through social media platforms like Facebook.
Mạng máy tính của tôi kết nối bạn bè qua các nền tảng mạng xã hội như Facebook.
Many people do not understand how a computer network works.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của mạng máy tính.
Does your computer network include online communities for social interaction?
Mạng máy tính của bạn có bao gồm các cộng đồng trực tuyến để tương tác xã hội không?
Mạng máy tính là một tập hợp các thiết bị máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin. Các thiết bị này có thể bao gồm máy tính, máy chủ, bộ định tuyến và các thành phần khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể gặp thuật ngữ "networking" khi đề cập đến việc quản lý các mạng. Mạng máy tính có vai trò quan trọng trong việc kết nối và truyền tải dữ liệu trong các tổ chức và cộng đồng.
Từ “computer” có nguồn gốc từ tiếng Latinh "computare", có nghĩa là "tính toán" hay "đếm". Thuật ngữ này mô tả thiết bị điện tử được thiết kế để xử lý và quản lý thông tin. Còn "network" xuất phát từ tiếng Anh cổ "net", có nghĩa là "mạng lưới" hoặc "lưới". Khi kết hợp, "computer network" chỉ các hệ thống máy tính kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin, phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin trong việc tạo ra các môi trường giao tiếp hiệu quả.
Thuật ngữ "computer network" được sử dụng phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và đọc, nơi thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ thông tin và truyền thông. Về mặt ngữ cảnh, cụm từ này thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về hệ thống kết nối dữ liệu, khả năng chia sẻ tài nguyên, cũng như trong các lĩnh vực như an ninh mạng và thiết kế hệ thống. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của công nghệ trong đời sống hàng ngày và các tình huống học thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp