Bản dịch của từ Computer scientist trong tiếng Việt
Computer scientist

Computer scientist(Noun)
Người chuyên về khoa học máy tính; chuyên gia hoặc sinh viên học ngành khoa học máy tính, làm việc nghiên cứu, phát triển phần mềm, thuật toán hoặc hệ thống máy tính.
An expert or specialist in computer science; a student of computer science.
计算机科学专家
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Computer scientist" là một thuật ngữ chỉ các chuyên gia nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực khoa học máy tính. Họ thường làm việc về các lý thuyết, công nghệ lập trình, phát triển phần mềm và hệ thống máy tính. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có cùng nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút về nhấn âm, nhưng không ảnh hưởng đến hiểu biết chung về nghề nghiệp.
Từ "computer" xuất phát từ động từ Latin "computare", có nghĩa là "tính toán, đếm". Trong khi đó, "scientist" được hình thành từ hậu tố "-ist" (người thực hiện) và danh từ "science", có nguồn gốc từ tiếng Latin "scientia", nghĩa là "kiến thức". Kết hợp lại, "computer scientist" chỉ người nghiên cứu và phát triển công nghệ máy tính, phản ánh vai trò của họ trong việc xây dựng tri thức và ứng dụng khoa học vào lĩnh vực công nghệ thông tin.
Từ "computer scientist" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong khả năng nghe và nói khi thảo luận về công nghệ và kỹ thuật số. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các chuyên gia nghiên cứu, phát triển và cải thiện công nghệ máy tính. Nhìn chung, từ này thường thấy trong bài giảng đại học, những bài viết khoa học và báo cáo ngành công nghiệp công nghệ thông tin.
"Computer scientist" là một thuật ngữ chỉ các chuyên gia nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực khoa học máy tính. Họ thường làm việc về các lý thuyết, công nghệ lập trình, phát triển phần mềm và hệ thống máy tính. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có cùng nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút về nhấn âm, nhưng không ảnh hưởng đến hiểu biết chung về nghề nghiệp.
Từ "computer" xuất phát từ động từ Latin "computare", có nghĩa là "tính toán, đếm". Trong khi đó, "scientist" được hình thành từ hậu tố "-ist" (người thực hiện) và danh từ "science", có nguồn gốc từ tiếng Latin "scientia", nghĩa là "kiến thức". Kết hợp lại, "computer scientist" chỉ người nghiên cứu và phát triển công nghệ máy tính, phản ánh vai trò của họ trong việc xây dựng tri thức và ứng dụng khoa học vào lĩnh vực công nghệ thông tin.
Từ "computer scientist" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong khả năng nghe và nói khi thảo luận về công nghệ và kỹ thuật số. Trong bối cảnh học thuật, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các chuyên gia nghiên cứu, phát triển và cải thiện công nghệ máy tính. Nhìn chung, từ này thường thấy trong bài giảng đại học, những bài viết khoa học và báo cáo ngành công nghiệp công nghệ thông tin.
