Bản dịch của từ Computer scientist trong tiếng Việt

Computer scientist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Computer scientist(Noun)

kəmpjˈutɚsəvənts
kəmpjˈutɚsəvənts
01

Người chuyên về khoa học máy tính; chuyên gia hoặc sinh viên học ngành khoa học máy tính, làm việc nghiên cứu, phát triển phần mềm, thuật toán hoặc hệ thống máy tính.

An expert or specialist in computer science; a student of computer science.

计算机科学专家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh