Bản dịch của từ Concatenating trong tiếng Việt

Concatenating

VerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concatenating (Verb)

kənkˈætənˌeɪtɨŋ
kənkˈætənˌeɪtɨŋ
01

Kết nối các thứ lại với nhau thành một chuỗi hoặc ghép các phần lại bằng cách nối từng phần thành chuỗi liên tiếp.

To link things together in a series or to join them together using a series of connected things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Concatenating (Idiom)

ˈkɑnˈkæ.təˌneɪ.tɪŋ
ˈkɑnˈkæ.təˌneɪ.tɪŋ
01

Nối các thứ lại với nhau theo một chuỗi hoặc trình tự; ghép các phần thành một dãy liên tiếp.

To link together in a series.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ