Bản dịch của từ Concealer trong tiếng Việt

Concealer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concealer(Noun)

kənsˈilɚ
kənsˈilɚ
01

Một sản phẩm trang điểm dạng thỏi hoặc kem màu gần giống tông da, dùng để che phủ mụn, vết thâm, quầng thâm dưới mắt và các khuyết điểm trên da mặt.

A flesh-toned cosmetic stick used to cover spots, blemishes, and dark under-eye circles.

用于遮盖瑕疵和黑眼圈的肤色化妆品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh