Anh - Việt

Bản dịch của từ Conceding trong tiếng Việt

conceding

Verb

conceding (Verb)

/knsˈidɪŋ/
/knsˈidɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'concede' — nghĩa là đang thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó (thường là thất bại, sai lầm, hoặc một điểm của đối phương).

present participle and gerund of concede.

Ví dụ
Chấp nhận yêu cầu của cô ấy, anh ấy đồng ý tham gia sự kiện từ thiện.Conceding to her request, he agreed to join the charity event.
Chấp nhận thất bại một cách lịch sự, cô ấy chúc mừng người chiến thắng cuộc thi.Conceding defeat gracefully, she congratulated the winner of the contest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của conceding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

concede

V2

Quá khứ đơn

Past simple

conceded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

conceded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

concedes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

conceding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh