Bản dịch của từ Conceding trong tiếng Việt

Conceding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceding(Verb)

knsˈidɪŋ
knsˈidɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'concede' — nghĩa là đang thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó (thường là thất bại, sai lầm, hoặc một điểm của đối phương).

Present participle and gerund of concede.

承认

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Conceding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Concede

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Conceded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Conceded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Concedes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Conceding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ