conceding
conceding (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'concede' — nghĩa là đang thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó (thường là thất bại, sai lầm, hoặc một điểm của đối phương).
present participle and gerund of concede.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conceding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | concede |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conceded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conceded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | concedes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conceding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Conceding" là dạng động từ phân từ hiện tại của "concede", có nghĩa là thừa nhận hay nhượng bộ trong một tình huống đối kháng hoặc tranh luận. Trong tiếng Anh, "concede" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ; tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, thể thao, và pháp lý để diễn tả hành động thừa nhận một điều gì đó, đặc biệt là sau một cuộc tranh luận hoặc cuộc thi.