Bản dịch của từ Conceited trong tiếng Việt

Conceited

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceited(Adjective)

kənsˈitəd
kənsˈitəd
01

Tự kiêu, kiêu ngạo; quá tự hào về bản thân đến mức coi mình hơn người khác.

Excessively proud of oneself vain.

自负的,过于自信的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ