Bản dịch của từ Conceivable declined trong tiếng Việt

Conceivable declined

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceivable declined(Adjective)

kənsˈiːvəbəl dɪklˈaɪnd
kənˈsivəbəɫ dɪˈkɫaɪnd
01

Tồn tại trong tâm trí như một suy nghĩ hoặc ý tưởng

Exists in the mind as a thought or idea.

存在于思想或观念之中

Ví dụ
02

Có thể hình dung hoặc tưởng tượng ra được, có khả năng xảy ra

It has the potential to be imagined or happen.

有可能被想象出来或者可能会发生。

Ví dụ
03

Có thể hiểu hoặc nắm bắt được bằng trí óc

It can be understood or grasped on a spiritual level.

能够被理解或在精神上掌握的

Ví dụ