Bản dịch của từ Conceptualizer trong tiếng Việt

Conceptualizer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceptualizer(Noun)

kənsˈɛptʃuːəlˌaɪzɐ
kənˈsɛptʃuəˌɫaɪzɝ
01

Người hình thành ý niệm hoặc khái niệm

A person who comes up with a concept or idea.

形成概念或想法的人

Ví dụ
02

Người xây dựng khung khái niệm

The creator of a conceptual framework

创造一个概念框架

Ví dụ
03

Một cá nhân hoạt động sáng tạo ý tưởng

An individual engaged in conceptual creation.

一个人参与到概念的创造中

Ví dụ