ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Conceptualizer
Người hình thành ý niệm hoặc khái niệm
A person who comes up with a concept or idea.
形成概念或想法的人
Người xây dựng khung khái niệm
The creator of a conceptual framework
创造一个概念框架
Một cá nhân hoạt động sáng tạo ý tưởng
An individual engaged in conceptual creation.
一个人参与到概念的创造中