Bản dịch của từ Concerningly trong tiếng Việt

Concerningly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concerningly(Adverb)

kənˈsəːnɪŋli
kənˈsəːnɪŋli
01

Theo cách liên quan hoặc gây ra sự quan tâm; (bây giờ) đặc biệt là để gây ra sự quan tâm, lo lắng.

In a manner that concerns or involves concern; (now) especially so as to cause concern, worryingly.

Ví dụ