Anh - Việt

Bản dịch của từ Conchology trong tiếng Việt

conchology

Noun

conchology (Noun)

/kɑŋkˈɑlədʒi/
/kɑŋkˈɑlədʒi/
AI

Nghĩa 01 · Khoa học nghiên cứu hoặc sưu tập vỏ ốc (vỏ của động vật thân mềm).

Khoa học nghiên cứu hoặc sưu tập vỏ ốc (vỏ của động vật thân mềm).

The scientific study or collection of mollusc shells.

Ví dụ
Nghiên cứu vỏ sò rất quan trọng để hiểu đa dạng sinh học biển.Conchology is important for understanding marine biodiversity and ecosystems.
Nhiều người không đánh giá cao nghiên cứu vỏ sò như một lĩnh vực khoa học.Many people do not appreciate conchology as a scientific discipline.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh