Bản dịch của từ Concomitant trong tiếng Việt
Concomitant

Concomitant(Adjective)
Đi kèm một cách tự nhiên hoặc liên quan chặt chẽ với điều gì đó; xảy ra hoặc tồn tại cùng lúc như một hệ quả hoặc phần liên quan.
Naturally accompanying or associated.
自然伴随或相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Concomitant(Noun)
Một hiện tượng hoặc sự việc xuất hiện kèm theo hoặc xảy ra cùng lúc với một điều khác; thường là điều đi kèm tự nhiên, không tách rời.
A phenomenon that naturally accompanies or follows something.
伴随现象
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concomitant" có nghĩa là xảy ra đồng thời hoặc cùng một lúc với một sự kiện khác. Trong ngữ cảnh khoa học và y học, nó thường được sử dụng để chỉ các điều kiện hoặc yếu tố đi kèm với một bệnh lý hay hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "concomitant" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số tình huống, từ này có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Từ "concomitant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concomitantem", xuất phát từ động từ "concomitari", có nghĩa là "đi cùng nhau". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 15 trong ngữ cảnh pháp lý và triết học, để chỉ những hiện tượng hoặc yếu tố xảy ra đồng thời. Nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự đồng hành hoặc tương ứng giữa các yếu tố, phản ánh tính chất liên kết chặt chẽ giữa chúng trong các tình huống khác nhau.
Từ "concomitant" thường được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, nơi các văn bản học thuật thường thảo luận về mối quan hệ giữa các hiện tượng hoặc biến số. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được tìm thấy trong y học, nghiên cứu khoa học và xã hội học, sử dụng để chỉ sự xuất hiện đồng thời của các yếu tố, sự kiện hoặc triệu chứng có liên quan.
Họ từ
Từ "concomitant" có nghĩa là xảy ra đồng thời hoặc cùng một lúc với một sự kiện khác. Trong ngữ cảnh khoa học và y học, nó thường được sử dụng để chỉ các điều kiện hoặc yếu tố đi kèm với một bệnh lý hay hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "concomitant" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số tình huống, từ này có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Từ "concomitant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concomitantem", xuất phát từ động từ "concomitari", có nghĩa là "đi cùng nhau". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 15 trong ngữ cảnh pháp lý và triết học, để chỉ những hiện tượng hoặc yếu tố xảy ra đồng thời. Nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự đồng hành hoặc tương ứng giữa các yếu tố, phản ánh tính chất liên kết chặt chẽ giữa chúng trong các tình huống khác nhau.
Từ "concomitant" thường được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Reading, nơi các văn bản học thuật thường thảo luận về mối quan hệ giữa các hiện tượng hoặc biến số. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được tìm thấy trong y học, nghiên cứu khoa học và xã hội học, sử dụng để chỉ sự xuất hiện đồng thời của các yếu tố, sự kiện hoặc triệu chứng có liên quan.
