Anh - Việt

Bản dịch của từ Concretely trong tiếng Việt

concretely

Adverb

concretely (Adverb)

/kˈɑnkɹitli/
/kˈɑnkɹitli/
AI

Nghĩa 01

một cách cụ thể, rõ ràng và xác định (nói hoặc trình bày bằng những chi tiết cụ thể, dễ hiểu, không chung chung).

in a way that is specific clear and definite.

Ví dụ
Cô ấy giải thích một cách rõ ràng ý kiến của mình trong bài kiểm tra nói IELTS.She concretely explained her ideas during the IELTS speaking test.
Anh ấy không thể hỗ trợ một cách rõ ràng lập luận của mình trong bài viết IELTS.He couldn't concretely support his argument in the IELTS writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh