concretely
Adverb
concretely (Adverb)
/kˈɑnkɹitli/
/kˈɑnkɹitli/
AI
Ví dụ
Cô ấy giải thích một cách rõ ràng ý kiến của mình trong bài kiểm tra nói IELTS.She concretely explained her ideas during the IELTS speaking test.
Anh ấy không thể hỗ trợ một cách rõ ràng lập luận của mình trong bài viết IELTS.He couldn't concretely support his argument in the IELTS writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concretely" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách cụ thể" hoặc "một cách rõ ràng", thường được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó được diễn đạt hay thực hiện một cách rõ ràng, chính xác và dễ hiểu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này mang ý nghĩa tương đồng và viết giống nhau. Tuy nhiên, phong cách sử dụng có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.