Bản dịch của từ Concreter trong tiếng Việt

Concreter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concreter(Noun)

kˈɒŋkrɪtɐ
ˈkɑŋkrətɝ
01

Một công nhân chuyên về xây dựng bằng bê tông

A worker who specializes in concrete construction.

专门从事混凝土施工的工人

Ví dụ
02

Máy trộn bê tông

A machine used for spreading concrete.

这是一种用来喷洒混凝土的机器。

Ví dụ
03

Một người trát bê tông

The person pouring concrete

一个浇筑混凝土的人

Ví dụ

Họ từ