Anh - Việt

Bản dịch của từ Concurring trong tiếng Việt

concurring

VerbAdjective

concurring (Verb)

/knkˈɝɪŋ/
/knkˈɝɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đồng ý, nhất trí hoặc cùng quan điểm với ai đó; hành động hoặc suy nghĩ hòa hợp với ý kiến của người khác.

To agree or be in harmony.

Ví dụ
Nhiều chuyên gia đồng ý về sự cần thiết của cải cách công bằng xã hội.Many experts are concurring on the need for social justice reforms.
Một số lãnh đạo cộng đồng không đồng ý với những thay đổi được đề xuất.Some community leaders are not concurring with the proposed changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của concurring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

concur

V2

Quá khứ đơn

Past simple

concurred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

concurred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

concurs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

concurring

concurring (Adjective)

/knkˈɝɪŋ/
/knkˈɝɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Xảy ra đồng thời; cùng xảy ra vào cùng một thời điểm.

Occurring at the same time.

Ví dụ
Các sự kiện diễn ra đồng thời, gây nhầm lẫn cho người tham dự lễ hội.The events were concurring, causing confusion among the attendees at the festival.
Các cuộc họp không diễn ra đồng thời; chúng được lên lịch vào các ngày khác nhau.The meetings are not concurring; they are scheduled for different days.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh