Bản dịch của từ Concussion trong tiếng Việt
Concussion

Concussion (Noun)
The football player suffered a concussion during the match.
Cầu thủ bóng đá bị chấn thương não trong trận đấu.
She was hospitalized after a severe concussion from a car accident.
Cô ấy được nhập viện sau một chấn thương não nặng từ tai nạn xe hơi.
Concussions can have long-term effects on a person's health.
Chấn thương não có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe của một người.
Dạng danh từ của Concussion (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Concussion | Concussions |
Kết hợp từ của Concussion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Severe concussion Chấn động nghiêm trọng | He suffered a severe concussion after falling off the ladder. Anh ta bị chấn thương sọ não nặng sau khi rơi từ thang. |
Minor concussion Chấn động nhẹ | She suffered a minor concussion after falling at the social event. Cô ấy bị chấn thương não nhẹ sau khi ngã tại sự kiện xã hội. |
Serious concussion Chấn thương nghiêm trọng | He suffered a serious concussion after falling down the stairs. Anh ta đã bị chấn thương sọ não nghiêm trọng sau khi ngã từ cầu thang. |
Slight concussion Chấn động nhẹ | She suffered a slight concussion after falling at the social event. Cô ấy bị chấn thương nhẹ sau khi ngã tại sự kiện xã hội. |
Bad concussion Chấn động não nghiêm trọng | He suffered a bad concussion after falling off the bike. Anh ta bị chấn thương sọ não nghiêm trọng sau khi rơi khỏi xe đạp. |
Họ từ
Chấn thương não (concussion) là một dạng tổn thương não tạm thời thường xảy ra do tác động mạnh vào đầu, dẫn đến rối loạn chức năng thần kinh tạm thời. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh thể thao, "concussion" thường được nói đến khi đề cập đến chấn thương trong các môn thể thao tiếp xúc. Triệu chứng bao gồm đau đầu, chóng mặt và mất trí nhớ tạm thời.
Từ "concussion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "concussio", nghĩa là "sự va chạm" hoặc "sự tác động". Trong tiếng Latin, "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "caedere" có nghĩa là "đánh" hay "va chạm". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, liên quan đến chấn thương gây ra do cú va chạm mạnh vào đầu. Ngày nay, "concussion" được sử dụng để chỉ một dạng chấn thương não do va đập mạnh, cho thấy sự liên kết giữa gốc từ và ý nghĩa hiện tại của nó.
Từ "concussion" xuất hiện tương đối ít trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi mà các chủ đề sức khỏe không phải là chủ đề phổ biến. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh nói về chấn thương trong thể thao hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan đến não bộ, chủ yếu trong phần Listening và Reading. Trong ngữ cảnh ngoài IELTS, từ này thường được sử dụng trong y học, thể thao, và thảo luận về tác động của chấn thương đầu trong các nghiên cứu khoa học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
