Bản dịch của từ Condescend trong tiếng Việt

Condescend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condescend(Verb)

kɑndɪsˈɛnd
kɑndɪsˈɛnd
01

Thể hiện thái độ mình hơn người, đối xử kiểu ta đây, có vẻ ân huệ hoặc hạ mình một cách khinh thường (ném đá dưới vỏ bọc giúp đỡ).

Show that one feels superior be patronizing.

Ví dụ

Dạng động từ của Condescend (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Condescend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Condescended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Condescended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Condescends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Condescending

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ