condescend
condescend (Verb)
Nghĩa 01
Thể hiện thái độ mình hơn người, đối xử kiểu ta đây, có vẻ ân huệ hoặc hạ mình một cách khinh thường (ném đá dưới vỏ bọc giúp đỡ).
Show that one feels superior be patronizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của condescend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | condescend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | condescended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | condescended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | condescends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | condescending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "condescend" có nghĩa là hành động đối xử với người khác từ một vị trí cao hơn về mặt xã hội hoặc cảm xúc, thể hiện sự kiêu ngạo hoặc sự tôn trọng thiền cảm từ người có quyền lực hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang nghĩa đậm nét hơn về sự lịch sự giả tạo. Trong cả hai dạng, cách phát âm cũng như cách viết không có sự khác biệt đáng kể.