condescension
condescension (Noun)
Nghĩa 01
Thái độ tỏ vẻ mình hơn người, khinh thường hoặc coi người khác thấp kém; cách cư xử hoặc lời nói mang tính coi thường, giảng đạo cho kẻ khác một cách hạ thấp họ.
An attitude of patronizing superiority disdain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của condescension (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
condescension | condescensions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "condescension" có nghĩa là sự tỏ ra kiêu ngạo, có phần khinh miệt đối với người khác, thường thể hiện qua hành vi hoặc cách nói năng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự bất bình đẳng trong quan hệ xã hội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "condescension" được sử dụng giống nhau, với phát âm tương tự, nhưng "condescending" đôi khi có thể mang sắc thái thêm về thái độ tự phụ ở tiếng Anh Mỹ.