Bản dịch của từ Conditionality trong tiếng Việt

Conditionality

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conditionality(Noun Uncountable)

kndɪʃənˈælɪti
kndɪʃənˈælɪti
01

Tình trạng hoặc thực tế yêu cầu điều kiện hoặc điều kiện tiên quyết.

The state or fact of requiring conditions or prerequisites.

Ví dụ

Conditionality(Noun)

kndɪʃənˈælɪti
kndɪʃənˈælɪti
01

Chất lượng của việc có điều kiện.

The quality of being conditional.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ