conditionality
conditionality (Noun Uncountable)
conditionality (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất phụ thuộc vào điều kiện; trạng thái hoặc tính chất chỉ xảy ra khi có một hoặc nhiều điều kiện được đáp ứng.
the quality of being conditional.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conditionality" mang nghĩa là tính chất hoặc trạng thái có điều kiện, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị và tâm lý học để chỉ các điều kiện tiên quyết mà một hành động hoặc một chính sách cần phải thỏa mãn. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường liên quan đến các điều kiện đi kèm trong các khoản vay hoặc hỗ trợ tài chính quốc tế. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc cách phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu.