Anh - Việt

Bản dịch của từ Confect trong tiếng Việt

confect

Verb

confect (Verb)

/kˈɑnfɛktn/
/kn̩fˈɛkt/
AI

Nghĩa 01

Làm ra hoặc pha chế một thứ gì đó tinh tế, cầu kỳ từ nhiều thành phần khác nhau; chế tác, kết hợp các phần để tạo thành một vật/đồ ăn/điều gì đó mỹ thuật hoặc trang nhã.

Make (something elaborate or dainty) from various elements.

Ví dụ
Cô ấy đã chế biến một chiếc bánh đẹp cho sự kiện xã hội.She confected a beautiful cake for the social event.
Họ chế tạo những trang trí màu sắc để làm sôi động buổi tụ tập xã hội.They confect colorful decorations to liven up the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh