Anh - Việt

Bản dịch của từ Conferral trong tiếng Việt

conferral

Noun

conferral (Noun)

/knfˈɝɹl/
/knfˈɝɹl/
AI

Nghĩa 01

Hành động trao hoặc cấp một thứ gì đó (ví dụ danh hiệu, quyền lợi, bằng cấp) cho ai đó; quá trình thảo luận để đi đến quyết định (trong một số ngữ cảnh).

The act of conferring something conferment.

Ví dụ
Sự trao giải diễn ra tại sự kiện xã hội.The conferral of awards took place at the social event.
Sự trao học bổng tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong giáo dục.The conferral of scholarships boosted community engagement in education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh