conferral
conferral (Noun)
Nghĩa 01
Hành động trao hoặc cấp một thứ gì đó (ví dụ danh hiệu, quyền lợi, bằng cấp) cho ai đó; quá trình thảo luận để đi đến quyết định (trong một số ngữ cảnh).
The act of conferring something conferment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conferral" (danh từ) chỉ hành động hoặc quá trình trao tặng, đặc biệt là trao tặng văn bằng, chứng chỉ hoặc quyền lợi từ một tổ chức hay cơ quan có thẩm quyền. Từ này phổ biến trong giáo dục và pháp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "conferral" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các thuật ngữ pháp lý khác khi diễn đạt.