Anh - Việt

Bản dịch của từ Conferment trong tiếng Việt

conferment

Noun

conferment (Noun)

/knfˈɝɹmnt/
/knfˈɝɹmnt/
AI

Nghĩa 01

Hành động trao tặng một danh hiệu, bằng cấp hoặc đặc quyền; tức là việc chính thức cấp cho ai đó một danh hiệu, học vị hoặc quyền lợi.

the action of conferring a title degree or benefit.

Ví dụ
Việc trao bằng đã diễn ra tại buổi lễ của trường đại học tuần trước.The conferment of degrees happened at the university ceremony last week.
Việc trao danh hiệu không diễn ra trong buổi lễ tốt nghiệp năm nay.The conferment of honors did not occur in this year's graduation ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh