Bản dịch của từ Confidential information trong tiếng Việt
Confidential information
Noun [U/C]

Confidential information(Noun)
kˌɑnfədˈɛnʃəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən
kˌɑnfədˈɛnʃəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən
02
Thông tin không được tiết lộ cho những người không có thẩm quyền.
Data must not be disclosed to unauthorized individuals.
未经授权,不得向个人透露这些数据。
Ví dụ
03
Thông tin nhạy cảm cần được bảo vệ khỏi sự truy cập trái phép của người khác.
Sensitive information that needs to be protected from access by others.
需要保护以防止他人接触的敏感信息
Ví dụ
