Bản dịch của từ Confidential information trong tiếng Việt
Confidential information
Noun [U/C]

Confidential information(Noun)
kˌɑnfədˈɛnʃəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən
kˌɑnfədˈɛnʃəl ˌɪnfɚmˈeɪʃən
01
Dữ liệu không được tiết lộ cho những người không có thẩm quyền.
Data that should not be disclosed to unauthorized individuals.
不得向未获授权的人员透露的数据
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thông tin nhạy cảm cần được bảo vệ khỏi việc truy cập trái phép của người khác.
Sensitive information that needs to be protected from unauthorized access.
需要保护不被他人获取的敏感信息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
