Bản dịch của từ Confirmand trong tiếng Việt

Confirmand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confirmand(Noun)

kˌɑnfəɹmˈænd
kˌɑnfəɹmˈænd
01

Người sắp được làm lễ thêm sức (xức dầu) trong nghi lễ tôn giáo — tức người chuẩn bị nhận bí tích Thêm Sức/Thêm Linh (confirmation) trong đạo Thiên Chúa.

A person who is to undergo the religious rite of confirmation.

接受坚信礼的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh