confiscating
confiscating (Verb)
Nghĩa 01 · Thu giữ tài sản của người khác theo quyền hạn hoặc lệnh của cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: công an, tòa án, cơ quan thuế).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của confiscating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | confiscate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | confiscated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | confiscated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | confiscates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | confiscating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Confiscating" là động từ ở dạng hiện tại phân từ, mang nghĩa thu giữ hoặc tịch thu tài sản, thường do cơ quan chức năng thực hiện vì lý do vi phạm pháp luật hoặc quy định. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: /ˌkɒnfɪsˈkeɪtɪŋ/ (Anh) và /ˌkɑːnfɪsˈkeɪtɪŋ/ (Mỹ). Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hải quan rất phổ biến, nhấn mạnh tính chất quản lý và kiểm soát của cơ quan chức năng.