Bản dịch của từ Conflating trong tiếng Việt

Conflating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conflating(Verb)

kˈɑnflˌeɪtɨŋ
kˈɑnflˌeɪtɨŋ
01

Gộp chung, hợp nhất hoặc trộn hai hay nhiều thứ lại thành một, thường là ý tưởng, khái niệm hoặc thông tin.

To bring together meld or merge.

合并

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Conflating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Conflate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Conflated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Conflated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Conflates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Conflating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ