Bản dịch của từ Conformational trong tiếng Việt

Conformational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conformational(Adjective)

kɑnfɚmˈeɪʃənl
kɑnfɚmˈeɪʃənl
01

Liên quan đến sự sắp xếp các nguyên tử trong phân tử và ion, đặc biệt là sự sắp xếp các nguyên tử trong không gian và đặc tính cấu tạo của protein.

Relating to the arrangement of atoms in molecules and ions especially of the arrangement of atoms in space and the conformational properties of proteins.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh