Bản dịch của từ Confraternity trong tiếng Việt

Confraternity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confraternity(Noun)

kˌɑnfɹətˈɝɹnɪti
kˌɑnfɹətˈɝɹnɪti
01

Một tổ chức anh em hoặc hội đoàn, thường có mục đích tôn giáo hoặc từ thiện; những người trong hội cùng nhau làm việc vì mục tiêu tinh thần hoặc giúp đỡ cộng đồng.

A brotherhood, especially with a religious or charitable purpose.

兄弟会,尤其是宗教或慈善目的的团体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh