Bản dịch của từ Confuse complexity trong tiếng Việt

Confuse complexity

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confuse complexity(Noun)

kənfjˈuːz kəmplˈɛksɪti
kənˈfjuz kəmˈpɫɛksəti
01

Một tình huống hoặc vấn đề khó hiểu hoặc giải quyết

A confusing or difficult-to-resolve situation or problem.

这是一个令人头疼或难以解决的情况或问题。

Ví dụ
02

Tính chất khó hiểu hoặc khó xử lý

A confusing or difficult-to-handle nature

这种性质难以理解或难以处理

Ví dụ
03

Tình trạng phức tạp hoặc rối rắm

A complicated or tricky situation

复杂或繁琐的状态

Ví dụ

Confuse complexity(Verb)

kənfjˈuːz kəmplˈɛksɪti
kənˈfjuz kəmˈpɫɛksəti
01

Không phân biệt được hoặc nhầm lẫn

The difficulty of understanding or dealing with something.

难以理解或处理的质量

Ví dụ
02

Làm cho việc gì đó trở nên khó hiểu để gây khó khăn hoặc làm rối rắm người khác.

A complicated or tricky situation

使某事难以理解或令人困惑

Ví dụ
03

Khiến ai đó bối rối hoặc hoang mang

A confusing or difficult situation or problem to solve.

让某人感到困惑不解

Ví dụ