Bản dịch của từ Conject trong tiếng Việt

Conject

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conject(Verb)

kˈɑndʒɨkt
kˈɑndʒɨkt
01

(từ cổ, ít dùng) ném, vứt một vật; động tác tung hoặc quăng đồ vật về một hướng nào đó.

(obsolete) To throw together, or to throw.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(lỗi thời) phỏng đoán; đưa ra nhận định không có bằng chứng chắc chắn — tức là suy đoán hoặc ước đoán về điều gì đó.

(obsolete) To conjecture.

推测

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh