Bản dịch của từ Conniving trong tiếng Việt

Conniving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conniving(Verb)

kənˈaɪvɪŋ
kənˈaɪvɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'connive' — diễn tả hành động lén lút thông đồng, làm ngơ hoặc giúp ai đó làm điều sai trái mà không phản đối. Có thể hiểu là 'đang thông đồng' hoặc 'đang nhắm mắt làm ngơ'.

Present participle and gerund of connive.

暗中串通

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Conniving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Connive

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Connived

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Connived

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Connives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Conniving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ