Bản dịch của từ Conquer the challenge trong tiếng Việt

Conquer the challenge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conquer the challenge(Phrase)

kˈɒŋkɐ tʰˈiː tʃˈæləndʒ
ˈkɑŋkɝ ˈθi ˈtʃæɫɪndʒ
01

Vượt qua thử thách hay tình huống khó khăn

Overcoming a hurdle or a tough situation.

克服障碍或困难的处境

Ví dụ
02

Để giành chiến thắng trước những khó khăn do nhiệm vụ đặt ra

To overcome the challenges posed by a task, you must strive to win.

克服任务带来的重重困难,取得最终胜利

Ví dụ
03

Để xử lý thành công hoặc làm chủ một vấn đề

To successfully resolve or master a problem

成功应对或掌握一个问题

Ví dụ