Bản dịch của từ Console buyer trong tiếng Việt

Console buyer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Console buyer(Noun)

kˈɒnsəʊl bˈaɪɐ
ˈkɑnˌsoʊɫ ˈbaɪɝ
01

Một người mua máy chơi game thường để chơi game hoặc nghe nhìn đa phương tiện.

People generally buy a gaming console to play video games or for multimedia purposes.

通常购买游戏机是为了娱乐游戏或多媒体用途的人

Ví dụ
02

Một cá nhân quan tâm đến việc mua các máy chơi game như một xu hướng tiêu dùng.

An individual is interested in shopping for dashboards as part of a consumer trend.

一个对购买潮流感兴趣,想要购买游戏机的个人

Ví dụ
03

Một người mua đặc biệt chú trọng vào thị trường console

Someone is particularly focused on the console market.

一个买家特别关注游戏机市场。

Ví dụ