Bản dịch của từ Construction completion report trong tiếng Việt

Construction completion report

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Construction completion report(Phrase)

kənstrˈʌkʃən kəmplˈiːʃən rˈɛpɔːt
kənˈstrəkʃən kəmˈpɫiʃən ˈrɛpɔrt
01

Bao gồm các số đo, nguyên liệu đã sử dụng và tuân thủ các quy chuẩn

Includes the data, materials used, and compliance with regulations.

包括测量用的材料及其符合相关规范的情况。

Ví dụ
02

Dùng làm hồ sơ cho các bên liên quan của dự án

It serves as a record for the stakeholders involved in the project.

作为项目相关者的记录

Ví dụ
03

Một tài liệu chính thức xác nhận hoàn thành một dự án xây dựng

An official document clearly states that the construction project has been completed.

一份正式文件明确记录了建设项目的完成情况。

Ví dụ