Bản dịch của từ Construction completion report trong tiếng Việt
Construction completion report
Phrase

Construction completion report(Phrase)
kənstrˈʌkʃən kəmplˈiːʃən rˈɛpɔːt
kənˈstrəkʃən kəmˈpɫiʃən ˈrɛpɔrt
01
Bao gồm các thông số kỹ thuật, vật liệu sử dụng và việc tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn.
Includes data, materials used, and compliance with regulations.
包括数据、使用的材料以及遵守规定的情况。
Ví dụ
Ví dụ
