Bản dịch của từ Construing trong tiếng Việt

Construing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Construing(Verb)

kənstɹˈuɨŋ
kənstɹˈuɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'construe' — có nghĩa là giải thích, hiểu hoặc diễn dịch (một câu, một lời nói, một hành động) theo một cách nhất định.

Present participle and gerund of construe.

解释,理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Construing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Construe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Construed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Construed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Construes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Construing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ