Bản dịch của từ Construe trong tiếng Việt

Construe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Construe(Verb)

kn̩stɹˈu
kn̩stɹˈu
01

Phân tích cú pháp của một đoạn văn, câu hoặc từ — tức là xem cấu trúc ngữ pháp, chức năng các thành phần và cách chúng liên kết với nhau.

Analyse the syntax of (a text, sentence, or word)

分析句子结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giải thích hoặc hiểu (một từ, hành động, câu nói) theo một cách nhất định; quy kết ý nghĩa cho điều được nói hoặc làm.

Interpret (a word or action) in a particular way.

以特定方式解释(词或行为)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Construe (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Construe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Construed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Construed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Construes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Construing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ