Bản dịch của từ Analyse trong tiếng Việt
Analyse

Analyse (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực hiện phân tích tâm lý về một người — tìm hiểu, đánh giá các vấn đề cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi của họ (theo hướng tâm lý/psychoanalyse).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "analyse" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là "phân tích" hay "giải thích". Trong tiếng Anh, từ này có hai hình thức chính, "analyse" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh, trong khi "analyze" là phiên bản phổ biến ở tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ ở cách viết mà còn phản ánh sự phân bố địa lý và phong cách ngôn ngữ giữa hai phương ngữ. Tuy nhiên, về mặt nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, cả hai đều đề cập đến việc xem xét chi tiết để hiểu rõ bản chất hay cấu trúc của sự vật, hiện tượng.
Họ từ
Từ "analyse" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là "phân tích" hay "giải thích". Trong tiếng Anh, từ này có hai hình thức chính, "analyse" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh, trong khi "analyze" là phiên bản phổ biến ở tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ ở cách viết mà còn phản ánh sự phân bố địa lý và phong cách ngôn ngữ giữa hai phương ngữ. Tuy nhiên, về mặt nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, cả hai đều đề cập đến việc xem xét chi tiết để hiểu rõ bản chất hay cấu trúc của sự vật, hiện tượng.
