Bản dịch của từ Analyse trong tiếng Việt

Analyse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analyse (Verb)

ˈænˌl̩ɑɪz
ˈænˌl̩ɑɪz
01

Xem xét, nghiên cứu điều gì đó một cách có hệ thống và chi tiết để giải thích hoặc hiểu rõ hơn.

Examine (something) methodically and in detail, typically in order to explain and interpret it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thực hiện phân tích tâm lý về một người — tìm hiểu, đánh giá các vấn đề cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi của họ (theo hướng tâm lý/psychoanalyse).

Psychoanalyse (someone).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ