ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Analyse
Xem xét, nghiên cứu điều gì đó một cách có hệ thống và chi tiết để giải thích hoặc hiểu rõ hơn.
Examine (something) methodically and in detail, typically in order to explain and interpret it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực hiện phân tích tâm lý về một người — tìm hiểu, đánh giá các vấn đề cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi của họ (theo hướng tâm lý/psychoanalyse).
Psychoanalyse (someone).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/analyse/