contemplated
contemplated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “contemplate” — nghĩa là đã suy nghĩ, cân nhắc, ngắm nhìn hoặc xem xét kỹ một việc gì đó.
simple past and past participle of contemplate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contemplated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contemplate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contemplated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contemplated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contemplates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contemplating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Contemplated" là động từ quá khứ của "contemplate", có nghĩa là suy ngẫm hoặc cân nhắc một cách sâu sắc về một vấn đề hay sự việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa; tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng nhiều trong văn học và triết học, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào các quyết định cá nhân hơn.