Anh - Việt

Bản dịch của từ Contemplated trong tiếng Việt

contemplated

Verb

contemplated (Verb)

/kˈɑntəmpleɪtɪd/
/kˈɑntəmpleɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “contemplate” — nghĩa là đã suy nghĩ, cân nhắc, ngắm nhìn hoặc xem xét kỹ một việc gì đó.

simple past and past participle of contemplate.

Ví dụ
Cô ấy đã suy nghĩ về ảnh hưởng của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần.She contemplated the effects of social media on mental health.
Họ đã không suy nghĩ về tác động của nghèo đói đến giáo dục.They did not contemplate the impact of poverty on education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của contemplated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

contemplate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

contemplated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

contemplated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

contemplates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

contemplating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh