Bản dịch của từ Content consistency trong tiếng Việt
Content consistency
Noun [U/C]

Content consistency(Noun)
kˈɒntənt kənsˈɪstənsi
ˈkɑntənt ˈkɑnˈsɪstənsi
02
Một khía cạnh của việc mọi thứ liên kết, hợp lý hoặc logic xuyên suốt.
An aspect of consistency or coherence throughout.
这是关于始终如一或合理一致性的一个方面。
Ví dụ
03
Chất lượng đồng đều hoặc không đổi
Homogeneity or lack of change
一致性
Ví dụ
