Bản dịch của từ Contiguous to trong tiếng Việt

Contiguous to

Phrase Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contiguous to(Phrase)

kəntˈɪɡjuəs tˈu
kəntˈɪɡjuəs tˈu
01

Ở cạnh nhau, chạm vào nhau hoặc tiếp giáp nhau (hai vật hoặc hai vùng nằm sát liền và có tiếp xúc).

In contact with each other.

相邻的,接触的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Contiguous to(Preposition)

kəntˈɪɡjuəs tˈu
kəntˈɪɡjuəs tˈu
01

(một giới từ) nằm sát nhau, chạm vào nhau ở một điểm; kề nhau, tiếp giáp.

Touching at some point adjoining.

相邻的,接触的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh