Bản dịch của từ Continue one's life trong tiếng Việt

Continue one's life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continue one's life(Phrase)

kəntˈɪnjuː wˈəʊnz lˈaɪf
ˈkɑntɪˌnu ˈwənz ˈɫaɪf
01

Kiên trì trong cuộc sống bất chấp mọi thử thách.

To persist in the course of life regardless of challenges

Ví dụ
02

Tiếp tục sống sau một sự kiện hay thay đổi lớn.

To go on living after a significant event or change

Ví dụ
03

Để duy trì sự tồn tại của một người trong một tình huống nhất định

To maintain ones existence in a particular situation

Ví dụ