Bản dịch của từ Continue one's life trong tiếng Việt
Continue one's life
Phrase

Continue one's life(Phrase)
kəntˈɪnjuː wˈəʊnz lˈaɪf
ˈkɑntɪˌnu ˈwənz ˈɫaɪf
Ví dụ
02
Tiếp tục sống sau một sự kiện hay thay đổi lớn.
To go on living after a significant event or change
Ví dụ
03
Để duy trì sự tồn tại của một người trong một tình huống nhất định
To maintain ones existence in a particular situation
Ví dụ
