Bản dịch của từ Continue to be amusing trong tiếng Việt

Continue to be amusing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continue to be amusing(Phrase)

kəntˈɪnjuː tˈuː bˈɛ ɐmjˈuːzɪŋ
ˈkɑntɪˌnu ˈtoʊ ˈbi ˈæmjuzɪŋ
01

Để duy trì sự hài hước hoặc vui vẻ theo cách liên tục

To sustain humor or fun in an ongoing manner

Ví dụ
02

Để duy trì trạng thái giải trí hoặc hưởng thụ

To maintain a state of entertainment or enjoyment

Ví dụ
03

Để tiếp tục tạo ra tiếng cười hoặc sự thú vị

To keep causing laughter or interest

Ví dụ