Bản dịch của từ Contract completion clause trong tiếng Việt

Contract completion clause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contract completion clause(Noun)

kˈɒntrækt kəmplˈiːʃən klˈɔːz
ˈkɑnˌtrækt kəmˈpɫiʃən ˈkɫɔz
01

Một điều khoản trong hợp đồng qui định các yêu cầu cần phải đáp ứng để hợp đồng được coi là hoàn thành

One clause in the contract clearly states the requirements that must be met for the contract to be considered complete.

合同中的一条条款,规定了合同应满足的要求,只有达到了这些要求,合同才算正式完成。

Ví dụ
02

Điều khoản pháp lý quy định các điều kiện để một hợp đồng được xem là đã thực hiện đầy đủ.

Legal regulations clearly specify the conditions for executing a contract.

法律规定明确了签订合同的具体条件。

Ví dụ
03

Một phần của hợp đồng liên quan đến các nghĩa vụ của các bên để hoàn thành dự án.

The section of the contract clearly outlines the responsibilities of the involved parties to ensure successful completion.

合同中的一部分,详细说明了双方的责任,以确保项目顺利完成

Ví dụ